flying marmot

flying marmot

A flying marmot glides between two tall trees in a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóc bay Đông Ấn: "flying marmot" tên gọi thông tục chỉ một loài sóc bay nguồn gốc từ Đông Ấn, khả năng lướt giữa các cây nhờ màng da nối giữa chân trước chân sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flying marmot is known for its ability to glide between trees. (Sóc bay Đông Ấn được biết đến với khả năng lướt giữa các cây.)
    • I saw a flying marmot in the forest during my trip to India. (Tôi đã nhìn thấy một con sóc bay Đông Ấn trong khu rừng trong chuyến đi Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flying marmot sighting": sự phát hiện sóc bay Đông Ấn.

    • The naturalist documented a rare flying marmot sighting in the wild. (Nhà tự nhiên học đã ghi lại một sự phát hiện hiếm hoi về sóc bay Đông Ấn trong tự nhiên.)
  • "to resemble a flying marmot": giống như sóc bay Đông Ấn.

    • The gliding mammal in the zoo resembles a flying marmot. (Loài thú lướt trong sở thú trông giống như sóc bay Đông Ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flying squirrel (danh từ): sóc bay (tên gọi chung cho các loài sóc khả năng lướt).

    • The flying squirrel is a close relative of the flying marmot. (Sóc bay họ hàng gần của sóc bay Đông Ấn.)
  • Marmot (danh từ): mac-mốt (một loài gặm nhấm lớn, không bay).

    • Unlike the flying marmot, the common marmot lives in burrows. (Không giống với sóc bay Đông Ấn, mac-mốt thông thường sống trong hang.)
Từ đồng nghĩa
  • East Indian flying squirrel: sóc bay Đông Ấn (tên khoa học chính xác hơn).
    • The East Indian flying squirrel is another name for the flying marmot. (Sóc bay Đông Ấn một tên gọi khác của sóc bay Đông Ấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glide like a flying marmot: lướt như sóc bay Đông Ấn.
    • The child imagined himself gliding like a flying marmot through the air. (Đứa trẻ tưởng tượng mình lướt như sóc bay Đông Ấn qua không trung.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a flying marmot: hiếm như sóc bay Đông Ấn (dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as a flying marmot. (Tìm được cỏ ba lá bốn hiếm như thấy sóc bay Đông Ấn vậy.)